spencerian
/spen'siәriәn/ phổ biến #46280
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spencerian
//
* tính từ- thuộc học thuyết Spencer
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...