Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spend quality time

/spɛnd ˈkwɒləti taɪm/

Nghĩa thường dùng

dành thời gian chất lượng cụm từ

“Families should spend quality time together on weekends.”Các gia đình nên dành thời gian chất lượng bên nhau vào cuối tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...