spend quality time together
Nghĩa thường dùng
“We spend quality time together every Sunday.”Chúng tôi dành thời gian chất lượng bên nhau mỗi Chủ nhật.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We spend quality time together every Sunday.”Chúng tôi dành thời gian chất lượng bên nhau mỗi Chủ nhật.
Đang tải...