Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spendable

/'spendəbl/

tính từ

  • có thể tiêu được
  • có thể dùng được
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of funds) remaining after taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...