Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spendable

/'spendəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spendable

/'spendəbl/

tính từ

  • có thể tiêu được
  • có thể dùng được
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of funds) remaining after taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...