spending rockets
Nghĩa thường dùng
chi tiêu tăng vọt
noun+verb
“Government spending will rocket this year.”Chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt trong năm nay.
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Government spending will rocket this year.”Chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt trong năm nay.
Đang tải...