sperm-whale
/'spə:mweil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sperm-whale
/'spə:mweil/
danh từ
- (động vật học) cá nhà táng ((cũng) sperm)
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...