Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spermaphore

/'spә:mәfɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spermaphore

//

* danh từ
  • giá noãn* danh từ
  • giá noãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of the ovary from which the ovules arise; the placenta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...