Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spermatium

/spә'meiʃiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spermatium

//

* danh từ
  • số nhiều spermatia
  • tinh tử; bào tử phấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One of the motionless spermatozoids in the conceptacles of certain fungi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...