Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spermatophyte

/,spə:məfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spermatophyte

/,spə:məfait/

danh từ

  • (thực vật học) cây có hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. plant that reproduces by means of seeds not spores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...