Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermatozoid

/,spə:mətou'zouid/

danh từ

  • (thực vật học) tinh trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n a motile male gamete of a plant such as an alga or fern or gymnosperm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...