Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermatozoon

/,spə:mətou'zouɔn/

danh từ, số nhiều spematozoa

  • (sinh vật học) tinh trùng ((cũng) sperm)
Định nghĩa tiếng Anh

n the male reproductive cell; the male gamete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...