Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermiducal

//

* tính từ
  • (thuộc) ống dẫn tinh; (thuộc) tinh quản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...