spermiduct
/'spә:midʌkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spermiduct
//
* danh từ- như vas deferens
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...