Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermine

/'spə:mi:n/

danh từ

  • (hoá học); (sinh vật học) Xpecmin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...