spermine
/'spə:mi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spermine
/'spə:mi:n/
danh từ
- (hoá học); (sinh vật học) Xpecmin
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...