Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermogonial

//

* tính từ
  • thuộc túi bào tử phấn; túi chứa tinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...