Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spermogonium

//

* danh từ
  • số nhiều spermogonia
  • túi bào tử phấn; túi chứa tinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A conceptacle of certain lichens, which contains\n spermatia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...