spermogonium
/,spә:mә'^әuniәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spermogonium
//
* danh từ- số nhiều spermogonia
- túi bào tử phấn; túi chứa tinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. A conceptacle of certain lichens, which contains spermatia.