Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spermophyte

/'sp\\\\:mәjfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spermophyte

//

* danh từ
  • thực vật có hạt; hoa hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any plant which produces true seeds; -- a term recently proposed to replace ph/nogam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...