Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spewing

/sp'ju:ɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spewing

//

* danh từ
  • sự khạc nhổ; nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr.& vb. n. of Spew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...