Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spewing

//

* danh từ
  • sự khạc nhổ; nôn mửa
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr.& vb. n. of Spew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...