Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sphacelation

//

* danh từ
  • sự gây bệnh thối hoại
  • sự mắc bệnh thối hoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of becoming or making gangrenous;\n mortification.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...