Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sphagna

/'sfægnəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sphagna

/'sfægnəm/

danh từ, số nhiều sphagna

  • (thực vật học) rêu nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...