Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sphagnum

/'sfægnəm/ phổ biến #31122
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sphagnum

/'sfægnəm/

danh từ, số nhiều sphagna

  • (thực vật học) rêu nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various pale or ashy mosses of the genus Sphagnum whose decomposed remains form peat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...