spherule
/'sferju:l/
danh từ
- hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏ
Biến thể từ
spherules số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small sphere
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a small sphere
Đang tải...