Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sphragistics

/sfræ'dʤistiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sphragistics

/sfræ'dʤistiks/

danh từ, số nhiều ((thường) dùng như số ít)

  • khoa nghiên cứu dấu ấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science of seals, their history, age, distinctions, etc., esp. as verifying the age and genuiness of documents.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...