Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spicery

/'spaisəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spicery

/'spaisəri/

danh từ

  • đồ gia vị (nói chung)
  • cửa hàng đồ gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being seasoned with spice and so highly flavored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...