spicular
/'spikjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spicular
/'spikjulə/
tính từ
- có gai
- giống như gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Resembling a dart; having sharp points.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Resembling a dart; having sharp points.
Đang tải...