Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiculate

/'spikjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiculate

/'spikjulə/

tính từ

  • có gai
  • giống như gai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered with, or having, spicules. a. Covered with minute spiculae, or pointed fleshy appendages; divided into small spikelets. v. t. To sharpen to a point.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...