Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spider-crab

/'spaidəkræb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spider-crab

/'spaidəkræb/

danh từ

  • (động vật học) cua nhện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...