spifflicate
/'spiflikeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spifflicate
/'spiflikeit/
ngoại động từ
- (từ lóng) đánh nhừ tử
- khử
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...