Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiffling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiffling

//

* tính từ
  • (thông tục) rất cừ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...