Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiffy

/'spifi/ phổ biến #26643
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiffy

/'spifi/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
  • diện, bảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by up-to-dateness in dress and manners

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...