spiffy
/'spifi/ phổ biến #26643
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiffy
/'spifi/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
- diện, bảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by up-to-dateness in dress and manners