Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spikelet

/'spaiklit/

danh từ

  • (thực vật học) bông con
Định nghĩa tiếng Anh

n a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...