Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spikenard

/'spaiknɑ:d/

danh từ

  • (thực vật học) cây cam tùng
  • dầu thơm cam tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n an aromatic ointment used in antiquity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...