Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spikenard

/'spaiknɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spikenard

/'spaiknɑ:d/

danh từ

  • (thực vật học) cây cam tùng
  • dầu thơm cam tùng
Định nghĩa tiếng Anh

n an aromatic ointment used in antiquity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...