Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spiling

/'spailiɳ/

danh từ

  • cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
  • đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...