Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spiling

/'spailiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spiling

/'spailiɳ/

danh từ

  • cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
  • đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...