spillage
//
* danh từ- sự đổ ra; lượng bị đổ ra
Biến thể từ
spillages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the amount that has spilled
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the amount that has spilled
Đang tải...