Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33631

spillage

//

* danh từ
  • sự đổ ra; lượng bị đổ ra
Biến thể từ spillages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount that has spilled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...