Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spillway

/'spilwei/ phổ biến #25653
Biến thể từ spillways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spillway

/'spilwei/

danh từ

  • đập tràn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a channel that carries excess water over or around a dam or other obstruction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...