spiloma
/spai'lәumә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiloma
//
* danh từ- nốt ruồi
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...