Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spina bifida

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spina bifida

//

* danh từ
  • tật nứt đốt sống (gây nên ốm yếu tàn tật nghiêm trọng)
Định nghĩa tiếng Anh

A congenital malformation in which the spinal column is cleft at its lower portion, and the membranes of the spinal cord project as an elastic swelling from the gap thus formed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...