Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinaceous

/spi'neiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinaceous

/spi'neiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) rau bina; giống như rau bina
  • (thuộc) họ rau muối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, the plant spinach, or the family of plants to which it belongs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...