Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinal

/'spainl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7983
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinal

/'spainl/

tính từ

  • (thuộc) xương sống
    • spinal column: cột xương sống
    • spinal cord: tuỷ sống
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the spine or spinal cord

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...