spinal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spinal
/'spainl/
tính từ
- (thuộc) xương sống
- spinal column: cột xương sống
- spinal cord: tuỷ sống
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the spine or spinal cord
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to the spine or spinal cord
Đang tải...