Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinant

/'spinәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinant

//

* danh từ
  • chất kích thích tủy sống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...