Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinate

/'spainet, -netid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinate

//

* tính từ
  • có gai
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing a spine; spiniform.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...