Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spindle-legs

/'spindlʃænks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spindle-legs

/'spindlʃænks/

-legs)
/'spindllegz/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (thông tục) người cà khẳng cà kheo, người chân gầy như ống sậy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...