Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spindle-shaped

/'spindlʃænkt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spindle-shaped

/'spindlʃænkt/

tính từ

  • có hình con suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s tapering at each end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...