Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spindle-shaped

/'spindlʃænkt/

tính từ

  • có hình con suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s tapering at each end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...