Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39868

spindrift

/'spindrift/

-drift)
/'spu:ndrift/

danh từ

  • bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên)
  • (định ngữ) spindrift clouds mây ty
Định nghĩa tiếng Anh

n. spray blown up from the surface of the sea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...