spine-bearing
Nghĩa thường dùng
“The spine-bearing fish are unique.”Cá có xương sống rất đặc biệt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spine-bearing
//
* tính từ- có gai, chứa gai
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The spine-bearing fish are unique.”Cá có xương sống rất đặc biệt.
Đang tải...