Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spine-chilling

//

* tính từ
  • làm nổi gai ốc; khủng khiếp
    • the spine-chilling consequences of a nuclear war:những hậu quả khủng khiếp của một cuộc chiến tranh hạt nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...