Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinelessness

//

* danh từ
  • tính chất không xương sống (động vật )
  • tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
  • tính chất không có gai
  • tính chất không có ngạnh (cá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of lacking a strong character; an irresolute disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...