Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #43384

spinet

/spi'net/

danh từ

  • (sử học) đàn xpinet (một loại clavico nhỏ)
Biến thể từ spinets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small and compactly built upright piano\nn. early model harpsichord with only one string per note

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...