Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spinicerebrate

/,spaini'seribrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spinicerebrate

/,spaini'seribrit/

tính từ

  • (động vật học) có não và tuỷ sống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...