Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spinicerebrate

/,spaini'seribrit/

tính từ

  • (động vật học) có não và tuỷ sống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...