spiniform
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spiniform
/'spainifɔ:m/
tính từ
- hình gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Shaped like a spine.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Shaped like a spine.
Đang tải...